ASML — Computational Lithography
EN | A chip is a tiny skyscraper. KO | 칩은 작은 고층 빌딩이다. VI | Một con chip là một tòa nhà chọc trời thu nhỏ.
EN | Its circuitry often includes billions of transistors and stretches through more than 100 layers, and every structure needs to connect perfectly. KO | 칩의 회로에는 수십억 개의 트랜지스터가 포함되어 있으며 100개 이상의 층에 걸쳐 있고, 모든 구조는 완벽하게 연결되어야 한다. VI | Mạch điện của nó thường bao gồm hàng tỷ bóng bán dẫn và trải dài qua hơn 100 lớp, và mọi cấu trúc đều cần kết nối hoàn hảo.
EN | At ASML, we build hardware and software that helps our customers to mass produce this microscopic circuitry. KO | ASML에서 우리는 고객이 이 미세 회로를 대량 생산할 수 있도록 돕는 하드웨어와 소프트웨어를 개발한다. VI | Tại ASML, chúng tôi chế tạo phần cứng và phần mềm giúp khách hàng sản xuất hàng loạt mạch điện siêu nhỏ này.
EN | Our lithography systems print chip patterns by shining light from a source onto a blueprint, or 'mask', and then harnessing that light with optics to transfer the patterns to silicon wafers. KO | 우리의 리소그래피 시스템은 광원에서 나온 빛을 청사진, 즉 '마스크'에 조사하고, 광학 장치로 그 빛을 제어하여 패턴을 실리콘 웨이퍼에 전사함으로써 칩 패턴을 인쇄한다. VI | Hệ thống quang khắc của chúng tôi in các mẫu chip bằng cách chiếu ánh sáng từ nguồn lên bản thiết kế, hay còn gọi là 'mặt nạ', rồi khai thác ánh sáng đó bằng quang học để chuyển các mẫu lên tấm silicon.
EN | But in the world of nanometers, physical and chemical processes deform the pattern. KO | 그러나 나노미터의 세계에서는 물리적·화학적 공정이 패턴을 변형시킨다. VI | Nhưng trong thế giới của nanomet, các quá trình vật lý và hóa học làm biến dạng mẫu in.
EN | So as chip features continue to shrink, lithography becomes more challenging and more crucial. KO | 따라서 칩의 패턴 크기가 계속 작아질수록, 리소그래피는 더욱 어려워지고 더욱 중요해진다. VI | Vì vậy, khi các chi tiết của chip tiếp tục thu nhỏ, quang khắc ngày càng trở nên thách thức hơn và quan trọng hơn.
EN | As lithography experts, we fundamentally understand the processes that influence chip patterning, and we develop models and algorithms that predict how a pattern will print on a wafer. KO | 리소그래피 전문가로서 우리는 칩 패터닝에 영향을 미치는 공정을 근본적으로 이해하고 있으며, 패턴이 웨이퍼에 어떻게 인쇄될지 예측하는 모델과 알고리즘을 개발한다. VI | Với tư cách là chuyên gia quang khắc, chúng tôi hiểu sâu sắc các quá trình ảnh hưởng đến việc tạo mẫu chip, và phát triển các mô hình cùng thuật toán dự đoán cách mẫu sẽ được in lên tấm wafer.
EN | Using these insights, we can then adjust for any deformations and tune the lithography system to produce the best possible image. KO | 이러한 인사이트를 활용하여 우리는 변형을 보정하고 리소그래피 시스템을 미세 조정해 최상의 이미지를 구현할 수 있다. VI | Sử dụng những hiểu biết này, chúng tôi có thể điều chỉnh mọi biến dạng và tinh chỉnh hệ thống quang khắc để tạo ra hình ảnh tốt nhất có thể.
EN | We call this computational lithography. KO | 우리는 이것을 컴퓨테이셔널 리소그래피(전산 리소그래피)라고 부른다. VI | Chúng tôi gọi đây là quang khắc tính toán.
EN | First, our source-optimization tools meticulously adjust the illumination to produce sharper images of critical chip features. KO | 먼저, 광원 최적화 툴이 조명을 정밀하게 조정하여 칩의 핵심 패턴을 더욱 선명하게 구현한다. VI | Đầu tiên, các công cụ tối ưu hóa nguồn sáng của chúng tôi điều chỉnh tỉ mỉ độ chiếu sáng để tạo ra hình ảnh sắc nét hơn của các chi tiết quan trọng trên chip.
EN | Our mask-optimization tools design masks that correct for optical effects. So chip patterns appear exactly as intended on the wafer. KO | 마스크 최적화 툴은 광학적 효과를 보정하는 마스크를 설계한다. 그 결과 칩 패턴이 웨이퍼 위에 의도한 대로 정확하게 구현된다. VI | Các công cụ tối ưu hóa mặt nạ thiết kế những mặt nạ hiệu chỉnh các hiệu ứng quang học. Nhờ đó, các mẫu chip xuất hiện trên tấm wafer chính xác như thiết kế ban đầu.
EN | Light heats and deforms the optics, so our wavefront-optimization tools reshape the light once more to ensure that the pattern prints correctly. KO | 빛은 광학 부품을 가열하고 변형시키므로, 파면 최적화 툴이 빛을 다시 한번 재성형하여 패턴이 정확하게 인쇄되도록 보장한다. VI | Ánh sáng làm nóng và làm biến dạng quang học, vì vậy các công cụ tối ưu hóa mặt sóng của chúng tôi định hình lại ánh sáng một lần nữa để đảm bảo mẫu in được chính xác.
EN | And we do this pattern by pattern, layer by layer, chip by chip, wafer by wafer, at the volume, speed and robustness our customers need for mass production. KO | 그리고 우리는 이 작업을 패턴 하나하나, 층 하나하나, 칩 하나하나, 웨이퍼 하나하나 단위로, 고객의 대량 생산에 필요한 생산량·속도·안정성을 갖추어 수행한다. VI | Và chúng tôi thực hiện điều này từng mẫu một, từng lớp một, từng chip một, từng tấm wafer một, với sản lượng, tốc độ và độ bền mà khách hàng cần cho sản xuất hàng loạt.
EN | As these tiny skyscrapers continue to grow and their features continue to shrink, our task only gets harder. KO | 이 작은 고층 빌딩들이 계속 발전하고 그 패턴 크기가 계속 작아질수록, 우리의 과제는 더욱 어려워질 뿐이다. VI | Khi những tòa nhà chọc trời thu nhỏ này tiếp tục phát triển và các chi tiết của chúng tiếp tục thu nhỏ, nhiệm vụ của chúng tôi chỉ ngày càng khó khăn hơn.
EN | But we're up to the challenge: We're committed to powering technology forward with you. KO | 그러나 우리는 그 도전에 맞설 준비가 되어 있다. 우리는 여러분과 함께 기술을 앞으로 나아가게 하는 데 헌신한다. VI | Nhưng chúng tôi sẵn sàng đón nhận thách thức: Chúng tôi cam kết thúc đẩy công nghệ tiến về phía trước cùng với bạn.
https://claude.ai/chat/d226c903-240d-4d70-920a-df1640edf2e5
📘 Bảng từ vựng chuyên ngành
| Tiếng Việt | 한국어 | English | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Con chip / Vi mạch | 칩 | Chip | Mạch tích hợp thu nhỏ |
| Mạch điện | 회로 | Circuitry | Hệ thống dây dẫn và linh kiện điện tử |
| Bóng bán dẫn | 트랜지스터 | Transistor | Linh kiện cơ bản của chip |
| Quang khắc | 리소그래피 | Lithography | Kỹ thuật in mẫu lên wafer bằng ánh sáng |
| Quang khắc tính toán | 컴퓨테이셔널 리소그래피 | Computational lithography | Dùng mô hình tính toán để tối ưu hóa in |
| Tấm wafer (silicon) | 실리콘 웨이퍼 | Silicon wafer | Tấm nền silicon để in mạch chip |
| Mặt nạ / Bản thiết kế | 마스크 | Mask | Bản mẫu chứa hình dạng mạch cần in |
| Nguồn sáng | 광원 | Light source | Nguồn phát tia sáng trong hệ thống in |
| Quang học | 광학 장치 / 광학 | Optics | Hệ thống thấu kính điều khiển ánh sáng |
| Mẫu chip | 칩 패턴 | Chip pattern | Hình dạng mạch điện cần in lên wafer |
| Biến dạng | 변형 | Deformation | Sai lệch hình dạng do nhiệt/hóa học |
| Tối ưu hóa nguồn sáng | 광원 최적화 | Source optimization | Điều chỉnh ánh sáng để in sắc nét hơn |
| Tối ưu hóa mặt nạ | 마스크 최적화 | Mask optimization | Thiết kế mặt nạ bù trừ hiệu ứng quang học |
| Tối ưu hóa mặt sóng | 파면 최적화 | Wavefront optimization | Điều chỉnh hình dạng sóng ánh sáng |
| Hiệu ứng quang học | 광학적 효과 | Optical effect | Hiện tượng sai lệch do tính chất ánh sáng |
| Thuật toán | 알고리즘 | Algorithm | Tập hợp các bước tính toán có hệ thống |
| Mô hình (tính toán) | 모델 | Model | Mô phỏng toán học của quá trình thực |
| Sản xuất hàng loạt | 대량 생산 | Mass production | Sản xuất số lượng lớn liên tục |
| Độ bền / Tính ổn định | 안정성 / 강건성 | Robustness | Khả năng hoạt động ổn định trong mọi điều kiện |
| Chuyển mẫu (lên wafer) | 패턴 전사 | Pattern transfer | In hình dạng từ mặt nạ lên tấm silicon |
| Hệ thống phân lớp | 다층 구조 | Multi-layer structure | Cấu trúc nhiều lớp chồng lên nhau |
| Kích thước nanomet | 나노미터 크기 | Nanometer-scale | Đơn vị đo = 1 phần tỷ mét |
| Tinh chỉnh | 미세 조정 | Fine-tune | Điều chỉnh nhỏ để đạt kết quả tối ưu |
| Chi tiết quan trọng (của chip) | 핵심 패턴 | Critical chip feature | Phần tử cấu trúc quan trọng cần in chính xác |
| Thúc đẩy công nghệ | 기술을 앞으로 나아가게 하다 | Power technology forward | Đẩy nhanh tiến bộ kỹ thuật |

0 Comments
Happy new year !