Chọn khung ESG nào để kịp áp dụng chuẩn IFRS Sustainability 2026?

 https://dantri.com.vn/kinh-doanh/chon-khung-esg-nao-de-kip-ap-dung-chuan-ifrs-sustainability-2026-20260327093425478.htm

Chọn khung ESG nào để kịp áp dụng chuẩn IFRS Sustainability 2026?

Which ESG framework to choose to timely apply the 2026 IFRS Sustainability standards?

2026년 IFRS 지속가능성 표준을 적기에 적용하기 위해 어떤 ESG 프레임워크를 선택해야 하는가?

Doanh nghiệp Việt cần chọn khung báo cáo ESG ngay từ nay để kịp áp dụng chuẩn IFRS Sustainability 2026.

Vietnamese enterprises need to select an ESG reporting framework now to timely apply the 2026 IFRS Sustainability standards.

베트남 기업들은 2026년 IFRS 지속가능성 표준을 적기에 적용하기 위해 지금부터 ESG 공시 프레임워크를 선택해야 합니다.

Việc chọn khung báo cáo giúp tránh đầu tư dàn trải và đáp ứng kỳ vọng nhà đầu tư.

Choosing a reporting framework helps avoid fragmented investment and meet investor expectations.

공시 프레임워크 선정은 투자의 분산을 방지하고 투자자의 기대에 부응하는 데 도움이 됩니다.

Hai chuẩn mực trụ cột là IFRS S1 (công bố thông tin tổng quát) và IFRS S2 (công bố thông tin khí hậu).

The two pillar standards are IFRS S1 (general disclosures) and IFRS S2 (climate-related disclosures).

두 가지 핵심 표준은 IFRS S1(일반 공시)과 IFRS S2(기후 관련 공시)입니다.

Đối với doanh nghiệp niêm yết, việc tiếp cận sớm ISSB sẽ đảm bảo tính tương thích với thị trường vốn quốc tế.

For listed companies, early access to ISSB will ensure compatibility with international capital markets.

상장 기업의 경우, ISSB를 조기에 도입하는 것이 국제 자본 시장과의 호환성을 보장할 것입니다.

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), nên bắt đầu từ bộ tiêu chuẩn GRI vì tính linh hoạt và chi phí thấp.

For small and medium enterprises (SMEs), starting with the GRI standards is recommended due to flexibility and low costs.

중소기업(SME)은 유연성과 낮은 비용 덕분에 GRI 표준 세트부터 시작하는 것이 좋습니다.

Lộ trình năm thứ nhất: Đánh giá trọng yếu, xây dựng hệ thống dữ liệu và đào tạo nhân lực.

First-year roadmap: Materiality assessment, data system building, and capacity training.

1년 차 로드맵: 중대성 평가, 데이터 시스템 구축 및 인력 양성.

Lộ trình năm thứ hai: Công bố báo cáo ESG đầu tiên tích hợp vào báo cáo thường niên.

Second-year roadmap: Publishing the first ESG report integrated into the annual report.

2년 차 로드맵: 연례 보고서에 통합된 첫 번째 ESG 보고서 발간.

Lộ trình năm thứ ba: Thực hiện kiểm toán độc lập và nâng cấp lên chuẩn ISSB đầy đủ.

Third-year roadmap: Implementing independent audit and upgrading to full ISSB standards.

3년 차 로드맵: 독립적 감사 시행 및 완전한 ISSB 표준으로의 업그레이드.


Từ vựng tổng hợp (Vocabulary):

  • Khung báo cáo ESG: ESG reporting framework / ESG 공시 프레임워크

  • Chuẩn mực: Standards / 표준 (기준)

  • Doanh nghiệp niêm yết: Listed companies / 상장 기업

  • Đánh giá trọng yếu: Materiality assessment / 중대성 평가

  • Báo cáo tích hợp: Integrated report / 통합 보고서

  • Kiểm toán độc lập: Independent audit / 독립 감사 (인증)

  • Thị trường vốn: Capital market / 자본 시장

  • Tính tương thích: Compatibility / 호환성

Post a Comment

0 Comments