Đây là bản dịch song ngữ và bảng từ vựng:
https://dantri.com.vn/kinh-doanh/s-trong-esg-doanh-nghiep-viet-nam-tien-toi-tu-nhan-thuc-den-hanh-dong-20260305100314033.htm
"S" trong ESG: Doanh nghiệp Việt Nam tiến tới từ nhận thức đến hành động EN | The "S" in ESG: Vietnamese Businesses Moving from Awareness to Action KO | ESG의 'S': 인식에서 행동으로 나아가는 베트남 기업들 VI | "S" trong ESG: Doanh nghiệp Việt Nam tiến tới từ nhận thức đến hành động
EN | According to PwC Vietnam's ESG Progress Report, 89% of surveyed companies said they have already made or plan to make ESG commitments within the next 2–4 years. KO | PwC 베트남의 ESG 실천 현황 보고서에 따르면, 조사 대상 기업의 89%가 향후 2~4년 내에 ESG 이행을 약속했거나 계획 중이라고 답했습니다. VI | Theo báo cáo Tiến trình thực hành ESG của PwC Việt Nam, 89% doanh nghiệp khảo sát cho biết đã hoặc có kế hoạch cam kết ESG trong 2–4 năm tới.
EN | Nevertheless, among the three ESG pillars, the Social factor accounts for only about 21% of actual practice — lower than Environmental and Governance. This reflects the reality that businesses recognize the importance of "S," but still lack a systematic implementation framework and quantitative measurement tools. KO | 그럼에도 불구하고 ESG 세 가지 축 중에서 사회(Social) 요소는 실제 이행 비율이 약 21%에 불과해 환경(Environmental) 및 지배구조(Governance)보다 낮습니다. 이는 기업들이 'S'의 중요성은 인식하고 있지만, 체계적인 실행 프레임워크와 정량적 측정 수단이 부족한 현실을 반영합니다. VI | Dù vậy, trong 3 trụ cột ESG, yếu tố Social (Xã hội) chỉ chiếm khoảng 21% mức độ thực hành, thấp hơn so với Environmental (Môi trường) và Governance (Quản trị). Điều này phản ánh thực tế rằng doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của "S", nhưng còn thiếu hệ thống triển khai bài bản và đo lường định lượng.
EN | In the context of global supply chains tightening their requirements around labor rights, occupational safety, and traceability, the "S" can no longer be limited to charitable activities or community sponsorships. KO | 글로벌 공급망이 노동권, 산업 안전, 원산지 추적에 관한 요건을 강화하는 상황에서 'S'는 더 이상 자선 활동이나 지역사회 후원에만 머무를 수 없게 되었습니다. VI | Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu siết chặt yêu cầu về quyền lao động, an toàn nghề nghiệp và truy xuất nguồn gốc, chữ "S" không còn dừng ở các hoạt động từ thiện hay tài trợ cộng đồng.
EN | Multinational corporations now require suppliers to provide data on workplace accidents, employee training hours, gender equality, internal grievance mechanisms, and compliance with international labor standards. KO | 현재 다국적 기업들은 공급업체에 산업재해, 직원 교육 시간, 성평등, 내부 고충 처리 메커니즘 및 국제 노동 기준 준수와 관련된 데이터 제공을 요구하고 있습니다. VI | Các tập đoàn đa quốc gia hiện yêu cầu nhà cung ứng cung cấp dữ liệu liên quan đến tai nạn lao động, thời gian đào tạo nhân sự, bình đẳng giới, cơ chế khiếu nại nội bộ và tuân thủ lao động theo chuẩn quốc tế.
EN | The GRI 400 framework — the most widely used set of social indicators in ESG reporting — is becoming a key reference for exporting companies and listed enterprises. International investors increasingly view social indicators as tools for pricing non-financial risk, rather than merely decorative content in annual reports. KO | ESG 보고에서 가장 널리 사용되는 사회 지표 체계인 GRI 400 프레임워크는 수출 기업과 상장 기업에게 중요한 기준이 되고 있습니다. 국제 투자자들은 사회 지표를 연간 보고서의 '장식용' 내용이 아닌 비재무적 리스크 평가 도구로 점점 더 중요하게 여기고 있습니다. VI | Khung tiêu chuẩn GRI 400 — bộ chỉ số xã hội được sử dụng phổ biến nhất trong báo cáo ESG — đang trở thành tham chiếu quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu và doanh nghiệp niêm yết. Nhà đầu tư quốc tế ngày càng xem các chỉ số xã hội là yếu tố định giá rủi ro phi tài chính, thay vì chỉ là nội dung "trang trí" trong báo cáo thường niên.
EN | In Vietnam, regulatory authorities are also gradually refining the roadmap for sustainability disclosure, aiming to standardize ESG reporting by 2030. This means the "S" will increasingly be placed within a clearer governance and accountability framework. KO | 베트남에서도 규제 당국이 2030년까지 ESG 보고를 표준화하는 것을 목표로 지속가능성 공시 로드맵을 단계적으로 정비하고 있습니다. 이는 'S'가 점차 더 명확한 지배구조 및 책임 이행 체계 안에 자리 잡게 될 것임을 의미합니다. VI | Tại Việt Nam, cơ quan quản lý cũng từng bước hoàn thiện lộ trình công bố thông tin phát triển bền vững, hướng tới chuẩn hóa báo cáo ESG trong giai đoạn đến 2030. Điều này đồng nghĩa với việc chữ "S" sẽ dần được đặt vào khuôn khổ quản trị và trách nhiệm giải trình rõ ràng hơn.
EN | In this context, the question arises: where is the boundary between traditional CSR and the genuine integration of the social factor into an ESG strategy? KO | 이러한 맥락에서 다음과 같은 질문이 제기됩니다: 전통적인 CSR과 사회적 요소를 ESG 전략에 실질적으로 통합하는 것 사이의 경계는 어디에 있는가? VI | Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là: đâu là ranh giới giữa CSR truyền thống và việc tích hợp yếu tố xã hội vào chiến lược ESG một cách thực chất?
Câu hỏi (Question / 질문)
EN | In practice, Vietnamese companies often begin ESG implementation with social and humanitarian activities, yet many have not truly treated Social as a strategic factor in governance. What is the biggest difference between implementing traditional corporate social responsibility (CSR) and substantively and effectively integrating the "S" into a company's ESG strategy? KO | 실제로 베트남 기업들은 ESG 이행을 사회적·인도주의적 활동에서 시작하는 경우가 많지만, 많은 기업들이 사회(Social)를 지배구조의 전략적 요소로 진정으로 다루지 않고 있습니다. 전통적인 기업의 사회적 책임(CSR) 이행과 'S'를 기업 ESG 전략에 실질적이고 효과적으로 통합하는 것 사이의 가장 큰 차이는 무엇인가요? VI | Trong thực tế triển khai ESG tại Việt Nam, các doanh nghiệp thường bắt đầu từ các hoạt động xã hội và nhân đạo, nhưng nhiều nơi chưa thật sự coi Social như một yếu tố chiến lược trong quản trị. Đâu là khác biệt lớn nhất giữa việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) truyền thống và việc tích hợp chữ S vào chiến lược ESG doanh nghiệp một cách thực chất và hiệu quả?
Phần trả lời của PGS.TS Nguyễn Đức Lộc
EN | This is a question I believe many Vietnamese businesses are confronting not merely as a matter of awareness, but as a challenge of internal organizational structure and governance. KO | 이것은 많은 베트남 기업들이 단순한 인식의 문제가 아니라 내부 조직 구조 및 지배구조의 과제로서 직면하고 있는 질문이라고 생각합니다. VI | Đây là câu hỏi mà tôi cho rằng nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt không chỉ như một vấn đề nhận thức, mà còn là bài toán tổ chức và quản trị nội bộ.
EN | The biggest difference does not lie in the scale or frequency of activities, but in where the "S" sits within the corporate governance architecture. Traditional CSR operates on a supplementary logic: companies generate profit first, then allocate a portion to "give back" to the community through charity, scholarship sponsorships, or humanitarian support. This approach is voluntary, fragmented, and lacks a systematic measurement mechanism. This model has been prevalent in Vietnam for two decades, and many businesses still mistakenly equate it with ESG. KO | 가장 큰 차이는 활동의 규모나 빈도가 아니라 기업 지배구조 체계 내에서 'S'가 차지하는 위치에 있습니다. 전통적인 CSR은 보완적 논리로 운영됩니다: 기업이 먼저 이윤을 창출한 뒤, 자선 활동, 장학금 후원, 인도주의적 지원 등을 통해 일부를 지역사회에 '환원'합니다. 이 접근 방식은 자발적이고 분산되어 있으며 체계적인 측정 메커니즘이 부족합니다. 이 모델은 베트남에서 20년 동안 보편화되어 왔으며, 많은 기업들이 여전히 이를 ESG와 혼동하고 있습니다. VI | Sự khác biệt lớn nhất không nằm ở quy mô hay tần suất của các hoạt động, mà nằm ở vị trí của chữ "S" trong kiến trúc quản trị doanh nghiệp. CSR truyền thống vận hành theo logic của sự bổ sung: doanh nghiệp làm ra lợi nhuận trước, rồi dành một phần để "trả lại" cho cộng đồng qua các hoạt động từ thiện, tài trợ học bổng hay hỗ trợ nhân đạo. Hoạt động này mang tính tự nguyện, phân tán và thiếu cơ chế đo lường hệ thống. Đây là mô hình đã phổ biến ở Việt Nam trong 2 thập kỷ qua và không ít doanh nghiệp vẫn đang nhầm lẫn đây là ESG.
EN | In contrast, when the "S" is genuinely integrated into ESG, it operates under a completely different logic: society is not a passive beneficiary but a strategic stakeholder. This means that workers, local communities, supply chains, and vulnerable groups must be incorporated into decision-making processes, risk assessments, and business performance measurement from the very beginning — not after all decisions have already been made and executed. KO | 반면, 'S'가 ESG에 실질적으로 통합되면 완전히 다른 논리로 작동합니다: 사회는 수동적인 수혜자가 아니라 전략적 이해관계자입니다. 이는 노동자, 지역사회, 공급망 및 취약 계층이 모든 결정이 이미 실행된 이후가 아니라, 처음부터 의사결정 과정, 리스크 평가 및 사업 성과 측정에 포함되어야 함을 의미합니다. VI | Trong khi đó, khi chữ "S" được tích hợp thực chất vào ESG, nó vận hành theo một logic hoàn toàn khác: xã hội không phải là đối tượng thụ hưởng mà là bên liên quan chiến lược. Điều này có nghĩa là người lao động, cộng đồng địa phương, chuỗi cung ứng và các nhóm dễ tổn thương phải được đưa vào quá trình ra quyết định, đánh giá rủi ro và đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh ngay từ đầu, chứ không phải sau khi mọi quyết định đã được thực thi.
EN | More specifically, under the GRI 400 standard framework — the most widely used social standard in ESG — companies must report quantitative indicators such as: workplace accident rates, average training hours per employee, degree of pay equity by gender, the proportion of workers on formal contracts, and grievance handling mechanisms. KO | 보다 구체적으로, ESG에서 가장 널리 사용되는 사회 기준인 GRI 400 표준 프레임워크에 따라 기업은 산업재해율, 직원 1인당 평균 교육 시간, 성별 임금 공정성 수준, 정식 계약 노동자 비율, 고충 처리 메커니즘 등의 정량적 지표를 보고해야 합니다. VI | Cụ thể hơn, theo khung tiêu chuẩn GRI 400 — bộ tiêu chuẩn xã hội được sử dụng rộng rãi nhất trong ESG — doanh nghiệp phải báo cáo định lượng trên các chỉ số như tỷ lệ tai nạn lao động, số giờ đào tạo bình quân trên người lao động, mức độ bình đẳng lương thưởng theo giới, tỷ lệ lao động có hợp đồng chính thức, cơ chế xử lý khiếu nại.
EN | These are not decorative figures in annual reports; they are the data that international investors use to assess a company's non-financial risk. KO | 이것들은 연간 보고서의 장식용 수치가 아닙니다. 국제 투자자들이 기업의 비재무적 리스크를 평가하는 데 사용하는 데이터입니다. VI | Đây không phải là những con số trang trí trong báo cáo thường niên; chúng là dữ liệu mà nhà đầu tư quốc tế dùng để định giá rủi ro phi tài chính của doanh nghiệp.
EN | Through field research at many manufacturing companies — particularly in the garment industry, which has a large workforce and vulnerable working conditions — I have observed a common paradox: a company may spend billions of dong on external CSR activities, yet still have no basic policy on workplace harassment prevention, or has not established an independent feedback channel for workers. That is the gap between CSR as a communications strategy and the "S" as an intrinsic governance commitment. KO | 대규모 노동력과 취약한 근무 환경을 가진 봉제 산업을 중심으로 다수의 제조업체에서 현장 조사를 수행한 결과, 저는 흔히 나타나는 역설을 발견했습니다: 기업이 외부 CSR 활동에 수십억 동을 지출하면서도 직장 내 괴롭힘 예방에 관한 기본 정책을 마련하지 않거나 노동자를 위한 독립적인 의견 제출 채널을 구축하지 않은 경우가 있습니다. 이것이 바로 홍보 전략으로서의 CSR과 내생적 지배구조 약속으로서의 'S' 사이의 간극입니다. VI | Qua nghiên cứu thực địa tại nhiều doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt trong ngành dệt may với lực lượng lao động đông đảo và điều kiện làm việc dễ tổn thương, tôi nhận thấy một nghịch lý phổ biến: doanh nghiệp có thể chi hàng tỷ đồng cho các hoạt động CSR bên ngoài, nhưng lại chưa xây dựng được chính sách cơ bản về phòng ngừa quấy rối nơi làm việc, hay chưa thiết lập kênh phản ánh độc lập cho công nhân. Đó chính là khoảng cách giữa CSR như một chiến lược truyền thông và chữ "S" như một cam kết quản trị nội sinh.
EN | To bridge that gap, companies need to make three fundamental shifts: from activities to systems, from voluntary to accountable, and from beneficiary to co-participant with affected groups. KO | 그 간극을 극복하기 위해 기업은 세 가지 근본적인 전환을 이루어야 합니다: 활동에서 시스템으로, 자발적에서 책임 이행으로, 그리고 수혜자에서 영향받는 집단과의 동반자 관계로의 전환입니다. VI | Để vượt qua khoảng cách đó, doanh nghiệp cần thực hiện 3 dịch chuyển căn bản: từ hoạt động sang hệ thống, từ tự nguyện sang có trách nhiệm giải trình, và từ thụ hưởng sang đồng hành với các nhóm bị tác động.
📚 Bảng từ vựng / Vocabulary Table / 어휘 표
| Tiếng Việt | 한국어 | English | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| trụ cột | 축, 기둥 | pillar | 柱 — cột trụ căn bản |
| nhận thức | 인식 | awareness / recognition | 認識 |
| hành động | 행동 | action | 行動 |
| thực hành | 실천 | practice / implementation | 實踐 |
| cam kết | 약속, 이행 약속 | commitment | 감정적 약속이 아닌 공식 약속 |
| trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) | 기업의 사회적 책임 (CSR) | Corporate Social Responsibility | viết tắt giữ nguyên |
| tích hợp | 통합하다 | integrate / embed | 統合 |
| chiến lược | 전략 | strategy | 戰略 |
| quản trị | 지배구조 / 거버넌스 | governance | 管治 — khác với "quản lý" (관리, management) |
| trách nhiệm giải trình | 책임 이행, 설명 책임 | accountability | nghĩa hẹp hơn "trách nhiệm" thông thường |
| bên liên quan | 이해관계자 | stakeholder | quan trọng trong ESG |
| nhóm dễ tổn thương | 취약 계층 | vulnerable groups | 脆弱層 |
| chuỗi cung ứng | 공급망 | supply chain | 供給網 |
| truy xuất nguồn gốc | 원산지 추적 | traceability | kỹ thuật thuật từ ESG/xuất khẩu |
| quyền lao động | 노동권 | labor rights | 勞動權 |
| an toàn nghề nghiệp | 산업 안전 | occupational safety | 産業安全 |
| bình đẳng giới | 성평등 | gender equality | 性平等 |
| cơ chế khiếu nại | 고충 처리 메커니즘 | grievance mechanism | trong GRI 400 |
| tai nạn lao động | 산업재해 | workplace accident | 産業災害 |
| rủi ro phi tài chính | 비재무적 리스크 | non-financial risk | thuật ngữ đầu tư ESG |
| niêm yết | 상장 | listed (on stock exchange) | doanh nghiệp niêm yết = 상장 기업 |
| phân tán | 분산된 | fragmented / dispersed | trái nghĩa: hệ thống hóa |
| nội sinh | 내생적 | intrinsic / endogenous | "nội sinh" = xuất phát từ bên trong |
| kiến trúc quản trị | 지배구조 체계 | governance architecture | cụm từ học thuật |
| đo lường định lượng | 정량적 측정 | quantitative measurement | trái: định tính = 정성적 |
| lộ trình | 로드맵 | roadmap | 路圖 |
| công bố thông tin | 정보 공시 | disclosure | thuật ngữ tài chính/ESG |
| nghịch lý | 역설 | paradox | 逆說 |
| quấy rối nơi làm việc | 직장 내 괴롭힘 | workplace harassment | |
| dịch chuyển căn bản | 근본적인 전환 | fundamental shift | |
| đồng hành | 동반하다, 함께하다 | accompany / co-participate | sắc thái: cùng đi suốt quá trình |

0 Comments
Happy new year !