Samsung Biologics hoàn tất thâu tóm nhà máy Rockville, Mỹ… lần đầu có cơ sở sản xuất ở nước ngoài



[KO] 삼성바이오로직스, 美 록빌 공장 인수 완료…첫 해외 생산거점 확보 [VI] Samsung Biologics hoàn tất thâu tóm nhà máy Rockville, Mỹ… lần đầu có cơ sở sản xuất ở nước ngoài


[KO] 글로벌 생산능력 총 84.5만ℓ로 확대 [VI] Tổng công suất sản xuất toàn cầu mở rộng lên 845.000 lít


[KO] 삼성바이오로직스가 글락소스미스클라인(GSK)의 미국 메릴랜드주 록빌 소재 바이오의약품 생산시설 인수를 31일(현지시간) 최종 완료하며 미국 내 첫 생산거점을 확보했다고 1일 밝혔다. [VI] Samsung Biologics ngày 1/4 cho biết đã hoàn tất việc thâu tóm cơ sở sản xuất dược phẩm sinh học của GlaxoSmithKline (GSK) tại Rockville, bang Maryland, Mỹ vào ngày 31/3 (theo giờ địa phương), qua đó xác lập cơ sở sản xuất đầu tiên trên đất Mỹ.


[KO] 삼성바이오로직스는 지난해 12월 계약 체결 발표 이후 약 3개월간 후속 절차를 거쳐 인수를 완료했다. [VI] Kể từ khi công bố ký kết hợp đồng vào tháng 12 năm ngoái, Samsung Biologics đã trải qua khoảng 3 tháng hoàn thiện các thủ tục tiếp theo để hoàn tất thương vụ.


[KO] 인수 주체는 삼성바이오로직스의 미국 자회사인 '삼성바이오로직스 아메리카'다. [VI] Chủ thể thực hiện thâu tóm là công ty con tại Mỹ của Samsung Biologics, mang tên "Samsung Biologics America".


[KO] 록빌 생산시설은 총 6만ℓ 규모의 원료의약품(DS) 생산공장이다. 두 개의 제조동으로 구성돼 있다. [VI] Cơ sở sản xuất tại Rockville là nhà máy sản xuất dược chất (DS) với quy mô tổng cộng 60.000 lít, bao gồm hai tòa nhà sản xuất.


[KO] 해당 시설은 임상 단계부터 상업생산까지 다양한 규모의 항체의약품 생산이 가능한 인프라를 보유하고 있다. [VI] Cơ sở này được trang bị hạ tầng cho phép sản xuất thuốc kháng thể ở nhiều quy mô khác nhau, từ giai đoạn lâm sàng cho đến sản xuất thương mại.


[KO] 이 공장은 향후 증설을 통해 10만ℓ까지 규모를 키울 수 있는 것으로 알려졌다. [VI] Nhà máy này được biết có thể mở rộng công suất lên đến 100.000 lít thông qua việc nâng cấp trong tương lai.


[KO] 삼성바이오로직스는 이번 인수를 통해 총 생산능력을 기존 78만5000ℓ에서 84만5000ℓ로 확대했다. [VI] Thông qua thương vụ này, Samsung Biologics đã nâng tổng công suất sản xuất từ 785.000 lít lên 845.000 lít.


[KO] 특히 북미 지역 내 고객 대응 기반을 확보함으로써, 한국 송도와 미국 록빌을 잇는 이원화된 생산체계를 구축해 글로벌 고객에 안정적이고 유연한 생산 옵션을 제공할 수 있게 됐다. [VI] Đặc biệt, bằng cách thiết lập nền tảng phục vụ khách hàng tại Bắc Mỹ, công ty đã xây dựng hệ thống sản xuất kép nối liền Songdo (Hàn Quốc) và Rockville (Mỹ), từ đó có thể cung cấp cho khách hàng toàn cầu các lựa chọn sản xuất ổn định và linh hoạt.


[KO] 삼성바이오로직스는 현지 전문 인력 500여명을 전원 고용 승계해 운영 연속성을 확보했으며, 양 생산거점 간 통합 과정을 통해 기존 생산제품의 안정적인 공급은 물론 신규 수주 확대도 본격화할 계획이다. [VI] Samsung Biologics đã tiếp nhận toàn bộ hơn 500 nhân sự chuyên môn tại chỗ nhằm đảm bảo tính liên tục trong vận hành, đồng thời thông qua quá trình hợp nhất hai cơ sở sản xuất, công ty có kế hoạch vừa đảm bảo nguồn cung ổn định cho các sản phẩm hiện có, vừa chính thức đẩy mạnh mở rộng đơn đặt hàng mới.


[KO] 또한 중장기 수요와 가동 상황을 고려해 록빌 생산시설의 생산능력 확대와 기술 고도화 등 추가 투자도 검토할 방침이다. [VI] Ngoài ra, xem xét nhu cầu trung và dài hạn cũng như tình hình vận hành, công ty cũng có phương hướng nghiên cứu thêm các khoản đầu tư bổ sung như mở rộng công suất và nâng cao trình độ công nghệ tại cơ sở Rockville.


[KO] 존림 삼성바이오로직스 대표는 "이번 인수는 글로벌 생산거점 확대를 위한 의미 있는 진전"이라며 "록빌 시설의 전문 인력과 함께 운영 연속성을 유지하고 안정적인 공급 체계를 이어가겠다"고 밝혔다. [VI] Tổng giám đốc Samsung Biologics, ông John Rim, cho biết: "Thương vụ thâu tóm lần này là một bước tiến có ý nghĩa trong việc mở rộng cơ sở sản xuất toàn cầu," và khẳng định "sẽ duy trì tính liên tục trong vận hành cùng đội ngũ chuyên môn tại cơ sở Rockville, đồng thời tiếp tục xây dựng hệ thống cung ứng ổn định."



🔍 Phân tích từ vựng & ngữ pháp


📌 Từ vựng chuyên ngành (전문 용어)

Từ tiếng Hàn Hán tự Nghĩa
인수 (引受) 인수하다 Thâu tóm, tiếp nhận (M&A)
생산거점 (生産據點) Cơ sở sản xuất chiến lược
생산능력 (生産能力) Công suất sản xuất
원료의약품 (原料醫藥品) DS Dược chất (drug substance)
항체의약품 (抗體醫藥品) Thuốc kháng thể (biologic antibody)
이원화 (二元化) Song song hóa, nhị nguyên hóa
고용 승계 (雇用承繼) Tiếp nhận toàn bộ nhân sự
운영 연속성 (運營連續性) Tính liên tục trong vận hành
수주 (受注) Nhận đơn hàng
기술 고도화 (技術高度化) Nâng cao trình độ công nghệ
증설 (增設) Mở rộng, nâng cấp quy mô
자회사 (子會社) Công ty con

📌 Cấu trúc ngữ pháp đáng chú ý

① ~으로 알려졌다 — "được biết là / được cho là"

10만ℓ까지 규모를 키울 수 있는 것으로 알려졌다. → Được biết có thể mở rộng quy mô lên đến 100.000 lít.

Đây là cấu trúc bị động gián tiếp, thường dùng trong báo chí khi thông tin chưa được xác nhận chính thức. Tương đương "reportedly" trong tiếng Anh.


② ~으로써 — "bằng cách / thông qua việc" (chỉ phương tiện/thủ đoạn)

북미 지역 내 고객 대응 기반을 확보함으로써 → Bằng cách thiết lập nền tảng phục vụ khách hàng tại Bắc Mỹ

Phân biệt với ~으로서 (chỉ tư cách, vai trò). ~으로써 = công cụ/phương tiện dẫn đến kết quả.


③ ~은 물론 ~도 — "không chỉ... mà còn..."

기존 생산제품의 안정적인 공급은 물론 신규 수주 확대 본격화할 계획이다. → Không chỉ đảm bảo nguồn cung ổn định mà còn đẩy mạnh đơn hàng mới.

Cấu trúc liệt kê nhấn mạnh, trong đó vế sau thường là thông tin quan trọng hơn.


④ ~(이)라며 ~고 밝혔다 — cấu trúc trích dẫn gián tiếp kép trong báo chí

"의미 있는 진전"이라며 "공급 체계를 이어가겠다"고 밝혔다.

Đây là cấu trúc báo chí Hàn Quốc đặc trưng khi trích dẫn hai phát ngôn liên tiếp của một người. ~(이)라며 nối phát ngôn thứ nhất, ~고 밝혔다 kết thúc câu trích dẫn thứ hai.


⑤ ~할 방침이다 — "có phương hướng / có chủ trương sẽ..."

추가 투자도 검토할 방침이다. → Có phương hướng nghiên cứu thêm các khoản đầu tư bổ sung.

방침 (方針) mang sắc thái chính sách, kế hoạch mang tính định hướng. Trang trọng hơn ~할 계획이다 (kế hoạch cụ thể hơn).


⑥ ~을 거쳐 — "qua / trải qua"

약 3개월간 후속 절차를 거쳐 인수를 완료했다. → Đã trải qua khoảng 3 tháng thực hiện các thủ tục tiếp theo.

거치다 nghĩa gốc là "đi qua, trải qua một quá trình". Rất phổ biến trong văn phong báo chí và hành chính.


📌 Từ dễ nhầm

Dễ nhầm Phân biệt
인수 vs 인계 인수 = bên nhận tiếp nhận / 인계 = bên giao bàn giao
방침 vs 계획 방침 = chủ trương/định hướng / 계획 = kế hoạch cụ thể
으로써 vs 으로서 으로써 = phương tiện / 으로서 = tư cách, vai trò
본격화하다 vs 시작하다 본격화 = triển khai toàn diện, chính thức / 시작 = bắt đầu đơn giản


Post a Comment

0 Comments