Bureau Veritas công bố báo cáo mới về tác động của quy định EU đối với chủ tàu

 EN | Bureau Veritas releases new report on EU rules impact to shipowners KO | 뷰로베리타스, EU 규정이 선주에 미치는 영향 관련 신규 보고서 발표 VI | Bureau Veritas công bố báo cáo mới về tác động của quy định EU đối với chủ tàu

EN | Apr. 15 2026 KO | 2026년 4월 15일 VI | Ngày 15 tháng 4 năm 2026

EN | A new report by Bureau Veritas Marine & Offshore details the regulatory landscape as Member States work to integrate the EU's Renewable Energy Directive (Directive 2023/2413) into national law. KO | 뷰로베리타스 마린&오프쇼어가 발표한 신규 보고서는 회원국들이 EU 재생에너지 지침(지침 2023/2413)을 국내법으로 통합하는 과정에서 형성되는 규제 환경을 상세히 다루고 있다. VI | Một báo cáo mới của Bureau Veritas Marine & Offshore trình bày chi tiết bức tranh pháp lý trong bối cảnh các quốc gia thành viên đang nỗ lực tích hợp Chỉ thị Năng lượng Tái tạo của EU (Chỉ thị 2023/2413) vào luật quốc gia.

EN | Bureau Veritas Marine & Offshore (BV), a global leader in Testing, Inspection and Certification (TIC), has released a policy report which details the impact that the integration of the RED III Directive will have on the maritime industry as Member States continue in their efforts to transpose its provisions into national legislation. KO | 시험·검사·인증(TIC) 분야의 글로벌 선도 기업인 뷰로베리타스 마린&오프쇼어(BV)는 회원국들이 RED III 지침의 조항을 국내 법제에 수용하는 작업을 지속하는 가운데, 동 지침의 통합이 해운 산업에 미칠 영향을 상술한 정책 보고서를 발표했다. VI | Bureau Veritas Marine & Offshore (BV), công ty dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực Thử nghiệm, Kiểm tra và Chứng nhận (TIC), vừa công bố một báo cáo chính sách nêu rõ tác động của việc tích hợp Chỉ thị RED III đối với ngành hàng hải, trong bối cảnh các quốc gia thành viên tiếp tục chuyển hóa các quy định của chỉ thị này vào luật quốc gia.

EN | Following significant revisions to the RED in 2023, as part of the EU's "Fit for 55" package, Member States are required to integrate RED III objectives into national law in order to achieve the binding renewable energy targets outlined in the directive. KO | 2023년 EU의 "Fit for 55" 패키지의 일환으로 RED가 대폭 개정됨에 따라, 회원국들은 지침에 명시된 구속력 있는 재생에너지 목표를 달성하기 위해 RED III의 목표를 국내법에 통합해야 한다. VI | Sau khi Chỉ thị RED được sửa đổi đáng kể vào năm 2023 trong khuôn khổ gói chính sách "Fit for 55" của EU, các quốc gia thành viên có nghĩa vụ đưa các mục tiêu của RED III vào luật quốc gia nhằm đạt được các mục tiêu năng lượng tái tạo mang tính ràng buộc được nêu trong chỉ thị.

EN | These targets require the entire transport sector, including the maritime industry, to evidence a 29% renewable energy share by 2030, or a GHG intensity reduction of 14.5% by 2030. KO | 이 목표에 따르면 해운 산업을 포함한 전체 운송 부문은 2030년까지 재생에너지 비중 29% 달성 또는 온실가스 집약도 14.5% 감축을 입증해야 한다. VI | Các mục tiêu này yêu cầu toàn bộ lĩnh vực vận tải, bao gồm cả ngành hàng hải, phải chứng minh tỷ trọng năng lượng tái tạo đạt 29% vào năm 2030, hoặc giảm cường độ phát thải khí nhà kính 14,5% vào năm 2030.

EN | The directive sets an obligation for EU countries to ensure that the combined share of advanced biofuels, biogas and Renewable Fuels of Non-Biological Origin (RFNBOs also called e-fuels), represents at least 5.5% in 2030, of which RFNBOs must make up 1%. KO | 해당 지침은 EU 회원국들이 첨단 바이오연료, 바이오가스, 비생물학적 기원 재생연료(RFNBO, 일명 e-연료)의 합산 비중을 2030년까지 최소 5.5%로 확보하도록 의무화하며, 그 중 RFNBO는 1% 이상을 차지해야 한다. VI | Chỉ thị đặt ra nghĩa vụ cho các quốc gia EU phải đảm bảo tổng tỷ trọng của nhiên liệu sinh học tiên tiến, khí sinh học và Nhiên liệu Tái tạo Không có Nguồn gốc Sinh học (RFNBO, còn gọi là e-fuels) đạt ít nhất 5,5% vào năm 2030, trong đó RFNBO phải chiếm ít nhất 1%.

EN | Additionally, EU countries with maritime ports must ensure that the share of RFNBOs supplied to their national maritime transport sectors is at least 1.2% by 2030. KO | 아울러, 해항(maritime port)을 보유한 EU 회원국은 자국 해상 운송 부문에 공급되는 RFNBO 비중을 2030년까지 최소 1.2%로 확보해야 한다. VI | Ngoài ra, các quốc gia EU có cảng biển phải đảm bảo tỷ trọng RFNBO cung cấp cho lĩnh vực vận tải biển quốc gia đạt ít nhất 1,2% vào năm 2030.

EN | As RED III represents an EU directive, it is the responsibility of Member States to transpose its provisions into national law, allowing, for example, the exclusion of specific transport sectors – such as shipping – from their projected targets. KO | RED III는 EU 지침(directive)이므로 각 조항을 국내법으로 전환하는 책임은 회원국에 있으며, 이 과정에서 예컨대 해운과 같은 특정 운송 부문을 목표치 산정에서 제외하는 것도 가능하다. VI | Do RED III là một chỉ thị của EU, trách nhiệm chuyển hóa các điều khoản vào luật quốc gia thuộc về các quốc gia thành viên, điều này cho phép loại trừ một số lĩnh vực vận tải cụ thể — chẳng hạn như vận tải biển — khỏi các mục tiêu đề ra.

EN | As a result, RED III's impact on the maritime sector is likely to vary considerably throughout the EU, creating a patchwork of differing compliance obligations for bunker suppliers, impacting the continued availability and cost of marine fuels. KO | 그 결과, RED III가 해운 부문에 미치는 영향은 EU 전역에 걸쳐 상당한 편차를 보일 가능성이 높으며, 이는 벙커 공급업체들에게 서로 다른 규정 준수 의무가 뒤섞인 복잡한 규제 지형을 형성하여 선박 연료의 지속적 공급 가능성과 비용에도 영향을 미칠 것이다. VI | Hệ quả là tác động của RED III đối với lĩnh vực hàng hải có thể sẽ rất khác nhau giữa các quốc gia trong EU, tạo ra một bức tranh chắp vá với các nghĩa vụ tuân thủ khác biệt cho các nhà cung cấp nhiên liệu tàu biển (bunker), từ đó ảnh hưởng đến sự sẵn có và chi phí nhiên liệu hàng hải.

EN | In addition, RED III's prescriptive support of certain sustainable fuels can create uneven signals with established regulatory frameworks, such as Fuel EU Maritime (FEUM) in some Member States. KO | 또한, RED III가 특정 지속가능 연료를 명시적으로 지원하는 방식은 일부 회원국에서 연료EU해운(FuelEU Maritime, FEUM)과 같은 기존 규제 체계와 엇갈린 신호를 발생시킬 수 있다. VI | Bên cạnh đó, việc RED III ưu tiên một số loại nhiên liệu bền vững nhất định theo cách quy định cứng có thể tạo ra những tín hiệu không nhất quán với các khung pháp lý hiện hành như FuelEU Maritime (FEUM) tại một số quốc gia thành viên.

EN | With RED III transposition, some sustainable fuels may be eligible for use in maritime operations in one European jurisdiction but not in another. KO | RED III 전환 과정에서 일부 지속가능 연료는 특정 유럽 국가에서는 해운 운항에 사용 적격으로 인정되지만, 다른 국가에서는 그렇지 않을 수 있다. VI | Trong quá trình chuyển hóa RED III, một số nhiên liệu bền vững có thể được chấp nhận sử dụng trong hoạt động hàng hải tại quốc gia này nhưng không được công nhận tại quốc gia khác trong EU.

EN | Bureau Veritas supports stakeholders in understanding and complying with the EU Renewable Energy Directive through expert regulatory analysis. KO | 뷰로베리타스는 전문적인 규제 분석을 통해 이해관계자들이 EU 재생에너지 지침을 이해하고 이를 준수할 수 있도록 지원한다. VI | Bureau Veritas hỗ trợ các bên liên quan trong việc hiểu và tuân thủ Chỉ thị Năng lượng Tái tạo của EU thông qua các phân tích pháp lý chuyên sâu.

Post a Comment

0 Comments