https://vnexpress.net/doanh-nghiep-co-the-tu-danh-gia-esg-de-vay-von-xanh-5057812.html
Netzero · Chính sách Thứ Sáu, 3/4/2026, 11:28 (GMT+7)
EN | Businesses Can Self-Assess ESG to Access Green Loans KO | 기업, ESG 자체 평가로 녹색 금융 접근 가능 VI | Doanh nghiệp có thể tự đánh giá ESG để vay vốn xanh
EN | Businesses can self-assess their compliance with ESG standards as a basis for accessing green loans, thereby expanding their opportunities to obtain preferential credit. KO | 기업은 ESG 기준 충족 여부를 자체적으로 평가하여 녹색 대출의 근거로 삼을 수 있으며, 이를 통해 우대 금리 신용에 대한 접근 기회를 확대할 수 있다. VI | Doanh nghiệp có thể tự đánh giá mức độ đáp ứng tiêu chuẩn ESG để làm căn cứ vay vốn xanh, qua đó mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn tín dụng ưu đãi.
EN | The Ministry of Agriculture and Environment is seeking public comments on a draft regulation on the identification of green and circular projects, as well as environmental, social, and governance (ESG) standards. KO | 농업환경부는 녹색·순환 프로젝트 인정 기준 및 환경·사회·지배구조(ESG) 표준에 관한 규정 초안에 대해 의견을 수렴하고 있다. VI | Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang lấy ý kiến dự thảo quy định về xác định dự án xanh, tuần hoàn và tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG).
EN | The drafting agency proposes that ESG assessment results serve as one of the bases for determining which projects qualify for interest rate subsidies. KO | 초안 작성 기관은 ESG 평가 결과를 이자율 보조 대상 프로젝트 선정 기준 중 하나로 활용할 것을 제안하고 있다. VI | Cơ quan soạn thảo đề xuất kết quả đánh giá ESG là một trong những cơ sở để xác định dự án đủ điều kiện được hỗ trợ lãi suất.
EN | Rather than relying on external assessment processes, businesses can proactively build governance and reporting systems, then benchmark them against the criteria set to determine their ESG compliance level — and this serves as the basis for applying for green loans. KO | 외부 심사 절차에 의존하는 대신, 기업은 자체적으로 지배구조 및 보고 시스템을 구축하고 기준 항목과 대조함으로써 ESG 충족 수준을 판단할 수 있으며, 이것이 녹색 대출 신청의 근거가 된다. VI | Thay vì phụ thuộc vào quy trình thẩm định từ bên ngoài, doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng hệ thống quản trị, báo cáo và đối chiếu với bộ tiêu chí để xác định mức độ đáp ứng tiêu chuẩn ESG, và đây là căn cứ để họ vay vốn xanh.
EN | This mechanism also creates opportunities for individual business households: if they meet the environmental, social, and governance criteria, they can use the results to request interest rate support when borrowing from credit institutions or off-budget financial funds. KO | 이 메커니즘은 개인 사업자 및 가구에도 기회를 제공한다. 환경·사회·지배구조 기준을 충족할 경우, 신용기관 또는 비예산 금융기금에서 대출 시 이자 지원을 신청하는 데 해당 결과를 활용할 수 있다. VI | Cơ chế này cũng tạo cơ hội cho các hộ, cá nhân kinh doanh nếu đáp ứng các tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị, có thể sử dụng kết quả để đề xuất hỗ trợ lãi suất khi vay vốn tại các tổ chức tín dụng, quỹ tài chính ngoài ngân sách.
EN | According to the draft, sectors eligible to access green capital flows include renewable energy (wind and solar power), electric vehicles and charging infrastructure, and sustainable agriculture under VietGAP and GlobalGAP standards. KO | 초안에 따르면, 녹색 자본 흐름에 접근 가능한 분야로는 재생에너지(풍력·태양광), 전기차 및 충전 인프라, VietGAP·GlobalGAP 기준의 지속가능 농업 등이 포함된다. VI | Theo dự thảo, các lĩnh vực có khả năng tiếp cận dòng vốn xanh gồm năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời), xe điện và hạ tầng sạc, nông nghiệp bền vững theo các tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP.
EN | Since interest rate subsidies are funded from the state budget, the control mechanism is also set out strictly. The draft clearly defines the investor's responsibility to maintain the qualifying criteria throughout the entire subsidy period. KO | 이자율 보조는 국가 예산에서 지원되는 만큼, 관리 메커니즘도 엄격하게 규정되어 있다. 초안은 지원 기간 전반에 걸쳐 투자자가 기준 항목을 유지할 책임을 명시하고 있다. VI | Hỗ trợ lãi suất là nguồn lực từ ngân sách nhà nước, nên cơ chế kiểm soát cũng được đặt ra chặt chẽ. Dự thảo quy định rõ trách nhiệm duy trì tiêu chí của chủ đầu tư trong suốt thời gian hưởng hỗ trợ.
EN | If a project no longer meets the green or circular criteria, or fails to fully apply the ESG standards framework, the business must proactively notify the bank and competent authorities to halt the subsidy or revoke the certification. KO | 프로젝트가 녹색·순환 기준을 더 이상 충족하지 못하거나 ESG 표준 체계를 완전히 적용하지 않을 경우, 기업은 은행 및 관계 기관에 자발적으로 통보하여 지원을 중단하거나 인증을 취소해야 한다. VI | Trường hợp dự án không còn đáp ứng các tiêu chí xanh, tuần hoàn hoặc không áp dụng đầy đủ khung tiêu chuẩn ESG, doanh nghiệp phải chủ động thông báo cho ngân hàng, cơ quan chức năng để dừng hỗ trợ hoặc thu hồi xác nhận.
EN | Additionally, within 30 days of receiving interest rate support, businesses are required to notify the relevant provincial-level People's Committee department to update the monitoring and policy-effectiveness database. To access green capital, they must also establish periodic, public reporting systems and meet a number of ESG criteria according to their scale. KO | 또한 이자율 지원을 받은 날로부터 30일 이내에, 기업은 모니터링 및 정책 효과 평가 데이터베이스 업데이트를 위해 성급 인민위원회 전문 기관에 통보해야 한다. 녹색 자본에 접근하기 위해서는 정기 공시 보고 시스템을 구축하고, 규모에 따라 일정 수의 ESG 기준을 충족해야 한다. VI | Ngoài ra, trong 30 ngày kể từ khi được hỗ trợ lãi suất, doanh nghiệp có trách nhiệm thông báo tới cơ quan chuyên môn của UBND cấp tỉnh để cập nhật vào cơ sở dữ liệu theo dõi, đánh giá hiệu quả chính sách. Để tiếp cận vốn xanh, họ cũng phải xây dựng hệ thống báo cáo định kỳ, công khai và đáp ứng số lượng tiêu chí ESG, tùy quy mô.
EN | According to experts, standardizing ESG criteria and linking them to credit incentives is an inevitable trend as Vietnam pushes forward its transition to a sustainable growth model. However, for the policy to be effective, it is essential to strike a balance between facilitating businesses and managing implementation risks. KO | 전문가들에 따르면, ESG 기준의 표준화와 신용 우대 연계는 베트남이 지속가능한 성장 모델로의 전환을 추진하는 과정에서 피할 수 없는 흐름이다. 다만 정책이 실질적인 효과를 발휘하려면, 기업 편의성 제고와 이행 리스크 관리 사이의 균형을 확보해야 한다는 지적이다. VI | Theo các chuyên gia, việc chuẩn hóa tiêu chí ESG và gắn với ưu đãi tín dụng là xu hướng tất yếu khi Việt Nam thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng bền vững. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, cần bảo đảm cân bằng giữa việc tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và kiểm soát rủi ro thực thi.
📘 Bảng từ vựng kinh doanh
| Tiếng Việt | 한국어 | English | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vay vốn xanh | 녹색 대출 | Green loan | Khoản vay có điều kiện môi trường |
| Tín dụng ưu đãi | 우대 금리 신용 | Preferential credit | Lãi suất thấp hơn thị trường |
| Hỗ trợ lãi suất | 이자율 보조 | Interest rate subsidy | Nhà nước bù phần lãi cho DN |
| Tiêu chuẩn ESG | ESG 기준 | ESG standards | Môi trường – Xã hội – Quản trị |
| Tự đánh giá | 자체 평가 | Self-assessment | Doanh nghiệp tự chấm điểm |
| Thẩm định | 심사 | Due diligence / Assessment | Xem xét, kiểm tra hồ sơ |
| Dự án xanh | 녹색 프로젝트 | Green project | Dự án thân thiện môi trường |
| Dự án tuần hoàn | 순환 프로젝트 | Circular project | Theo mô hình kinh tế tuần hoàn |
| Năng lượng tái tạo | 재생에너지 | Renewable energy | Điện gió, điện mặt trời... |
| Nông nghiệp bền vững | 지속가능 농업 | Sustainable agriculture | Gắn với VietGAP, GlobalGAP |
| Dòng vốn xanh | 녹색 자본 흐름 | Green capital flow | Luồng tài chính bền vững |
| Tổ chức tín dụng | 신용기관 | Credit institution | Ngân hàng, quỹ tín dụng |
| Quỹ tài chính ngoài ngân sách | 비예산 금융기금 | Off-budget financial fund | Ngoài ngân sách nhà nước |
| Chủ đầu tư | 투자자 | Investor / Project owner | Người/đơn vị sở hữu dự án |
| Thu hồi xác nhận | 인증 취소 | Revocation of certification | Rút lại chứng nhận đã cấp |
| Kiểm soát rủi ro | 리스크 관리 | Risk management | Quản lý rủi ro thực thi |
| Báo cáo định kỳ | 정기 보고 | Periodic reporting | Báo cáo theo chu kỳ |
| Mô hình tăng trưởng bền vững | 지속가능한 성장 모델 | Sustainable growth model | Gắn với Net Zero, ESG |
| Cơ sở dữ liệu theo dõi | 모니터링 데이터베이스 | Monitoring database | Dữ liệu giám sát chính sách |
| Hạ tầng sạc | 충전 인프라 | Charging infrastructure | Hạ tầng cho xe điện |

0 Comments
Happy new year !