Những sắc màu rực rỡ của mùa xuân trên đất Hàn

 Korea Times · Jeffrey Miller · Mar 24, 2026 · Morning Calm Tales


[MORNING CALM TALES] Colorful hues of springtime in Korea - The Korea Times

ENColorful hues of springtime in Korea
VINhững sắc màu rực rỡ của mùa xuân trên đất Hàn
KO한국의 봄빛 이야기


ENMy first spring in Korea, way back in 1991, began with a sky that looked wrong.
VIMùa xuân đầu tiên của tôi ở Hàn Quốc, hồi năm 1991, bắt đầu bằng một bầu trời trông thật kỳ lạ.
KO1991년, 내가 처음 맞이한 한국의 봄은 어딘가 이상한 하늘로 시작됐다.
ENThe daylight had turned a dull yellow, as if someone had drawn a thin veil across the sun. Seoul seemed muted, the distant buildings fading into haze.
VIÁnh sáng ban ngày chuyển thành một màu vàng đục, như thể ai đó đã kéo một tấm màn mỏng ngang qua mặt trời. Seoul trở nên tẻ nhạt, những tòa nhà xa xa mờ dần vào trong lớp sương mù.
KO햇빛은 누군가 태양 앞에 얇은 베일을 드리운 것처럼 탁한 노란빛으로 변해 있었다. 서울은 생기를 잃은 듯했고, 멀리 보이는 건물들은 뿌연 안개 속으로 흐릿하게 사라졌다.
EN"Yellow spring," someone told me. At first, I thought it had to do with all the yellow flowers — forsythia — which I saw blooming around my home in Jamsil, as well as Deoksu Palace. But soon enough, I learned it meant the seasonal dust storms that drifted across the peninsula from the deserts of northern China and Mongolia.
VI"Mùa xuân vàng," ai đó nói với tôi. Lúc đầu tôi nghĩ đó là vì những bông hoa vàng — hoa liên kiều — đang nở rộ quanh nhà tôi ở Jamsil và cả ở cung Deoksu. Nhưng không lâu sau, tôi mới biết đó là tên gọi của những cơn bão cát theo mùa thổi từ các sa mạc miền bắc Trung Quốc và Mông Cổ sang.
KO"노란 봄이에요." 누군가 내게 말했다. 처음엔 잠실 집 주변과 덕수궁 일대에 피어 있던 노란 꽃—개나리—때문인 줄 알았다. 하지만 곧 그것이 중국 북부와 몽골의 사막에서 날아오는 계절성 모래바람을 뜻한다는 걸 알게 됐다.
ENThese days, everyone seems to know when "hwangsa" or "yellow dust" is coming. There are forecasts and smartphone alerts, advisories and people wearing masks. But in the early 1990s, there were no warnings. One morning, the sky simply looked different.
VINgày nay, ai cũng biết khi nào "hwangsa" — bụi vàng — sắp đến. Có dự báo thời tiết, cảnh báo điện thoại, thông báo sức khỏe và người người đeo khẩu trang. Nhưng vào đầu những năm 1990, chẳng có cảnh báo nào cả. Một sáng nọ, bầu trời đơn giản là trông khác đi.
KO요즘은 황사가 언제 오는지 모르는 사람이 없다. 예보와 스마트폰 알림, 주의보가 울리고 마스크를 쓴 사람들로 거리가 가득 찬다. 하지만 1990년대 초반에는 경보 같은 건 없었다. 어느 날 아침, 하늘이 그냥 달라 보였을 뿐이다.
ENStanding there beneath that strange yellow sky, I suddenly thought of a line from T. S. Eliot's "The Love Song of J. Alfred Prufrock:" "The yellow fog that rubs its back upon the window-panes…"
VIĐứng dưới bầu trời vàng kỳ lạ ấy, tôi chợt nhớ đến một câu thơ trong "Bài ca tình yêu của J. Alfred Prufrock" của T. S. Eliot: "Làn sương vàng cọ lưng lên ô cửa kính…"
KO그 기이한 노란 하늘 아래 서서, 나는 문득 T. S. 엘리엇의 시 「J. 앨프리드 프루프록의 연가」의 한 구절이 떠올랐다. "창유리에 등을 문지르는 노란 안개…"
ENEliot was writing about the air pollution of London, of course. But that morning in Korea, it felt as if the same yellow fog had wandered halfway around the world.
VIEliot tất nhiên đang viết về ô nhiễm không khí ở London. Nhưng sáng hôm đó ở Hàn Quốc, tôi cảm giác như chính làn sương vàng ấy đã lạc bước nửa vòng trái đất tới đây.
KO물론 엘리엇은 런던의 대기 오염을 묘사한 것이었다. 하지만 그날 아침 한국에서, 나는 그 노란 안개가 지구 반 바퀴를 떠돌아 여기까지 온 것만 같은 느낌이 들었다.
ENBy the afternoon, my eyes were burning and watering. In the evening, they were red enough that a coworker suggested I visit an eye doctor. That is how I ended up sitting in a small ophthalmology clinic in Gangnam the next day, blinking under a bright lamp while the doctor leaned close to examine my eyes.
VIĐến chiều, mắt tôi bắt đầu rát và chảy nước. Tối đến, mắt đỏ đến mức một đồng nghiệp khuyên tôi nên đi khám bác sĩ mắt. Đó là lý do hôm sau tôi ngồi trong một phòng khám nhãn khoa nhỏ ở Gangnam, chớp mắt dưới ánh đèn sáng trong khi bác sĩ cúi sát để kiểm tra.
KO오후가 되자 눈이 따갑고 눈물이 흘렀다. 저녁엔 충혈이 심해져 동료가 안과에 가보라고 권했다. 그렇게 다음 날 나는 강남의 작은 안과에 앉아 밝은 조명 아래 눈을 깜빡이며 의사의 진찰을 받았다.
ENIf you have never experienced one of those dust days, it is hard to explain. The air feels dry and gritty. When the wind blows, you can almost taste the air. The horizon blurs. Buildings that should look sharp appear faded, as if the city had been lightly erased.
VINếu bạn chưa từng trải qua một ngày bụi như vậy, thật khó mà diễn tả. Không khí khô khan và rát bỏng. Khi gió thổi, bạn gần như có thể nếm được không khí. Đường chân trời nhòa đi. Những tòa nhà đáng lẽ phải hiện rõ thì lại mờ nhạt, như thể ai đó đã xóa nhẹ cả thành phố đi.
KO황사 낀 날을 경험해본 적 없다면 설명하기가 쉽지 않다. 공기는 건조하고 거칠다. 바람이 불면 공기의 맛이 느껴질 것 같다. 지평선이 흐려지고, 선명하게 보여야 할 건물들이 누군가 도시를 살며시 지운 것처럼 희미하게 보인다.
ENThat was my introduction to spring in Korea. Eventually, the dust passes, and the sky clears again. The city returns to itself.
VIĐó là lần đầu tiên tôi làm quen với mùa xuân ở Hàn Quốc. Cuối cùng, bụi cũng tan, bầu trời lại trong trở lại. Thành phố trở về với chính nó.
KO그것이 나의 한국 봄 첫 경험이었다. 결국 황사는 지나가고, 하늘은 다시 맑아진다. 도시도 제 모습을 되찾는다.
ENBut there's something else about spring in Korea — it's the way that the season unfolds. At first, the country still looks tired from winter. The hills are brown, the trees bare along the sidewalks and the wind carries a lingering trace of cold. Then, almost without warning, the first blossoms appear.
VINhưng mùa xuân ở Hàn Quốc còn có điều gì đó khác — đó là cách mà mùa xuân từ từ hé lộ. Lúc đầu, đất nước trông vẫn mệt mỏi sau mùa đông. Những ngọn đồi còn nâu, cây hai bên vỉa hè vẫn trơ cành, và gió còn mang theo hơi lạnh dai dẳng. Rồi gần như không báo trước, những bông hoa đầu tiên xuất hiện.
KO하지만 한국의 봄에는 또 다른 면이 있다. 바로 계절이 펼쳐지는 방식이다. 처음엔 나라 전체가 겨울에 지친 듯 보인다. 언덕은 갈색이고, 인도변 나무들은 앙상하며, 바람에는 아직 찬기가 남아 있다. 그러다 거의 예고도 없이 첫 꽃이 피어난다.
ENThe plum trees come first, in temple courtyards and parks, with their pink flowers opening on dark, twisted branches. The blossoms seem fragile, but they arrive while the air is still cold, stronger than they look. There is something quietly reassuring about plum blossoms, blooming before the world is ready.
VICây mận ra hoa đầu tiên, trong các sân chùa và công viên, những bông hoa hồng nở trên những cành tối màu, xoắn vặn. Hoa trông mong manh, nhưng chúng nở khi không khí còn lạnh, kiên cường hơn vẻ ngoài. Có điều gì đó lặng lẽ an ủi trong hoa mận — nở ra khi cả thế giới chưa sẵn sàng.
KO가장 먼저 피는 건 매화다. 절 마당과 공원에서 어둡고 구불구불한 가지 위로 분홍빛 꽃을 피운다. 꽃잎은 여려 보이지만, 공기가 아직 차가울 때 피어나 겉보기보다 훨씬 강하다. 세상이 준비되기도 전에 피어나는 매화에는 조용한 위로가 담겨 있다.
ENNot long after, the magnolias follow. Their blossoms are large and pale, like porcelain cups opening toward the sky. For a brief week or two, they stand along city streets and beside apartment buildings, blooming boldly while the branches are still bare. They always seem slightly theatrical to me, as if the trees have decided that winter has gone on long enough and it is time for something dramatic.
VIKhông lâu sau, đến lượt hoa mộc lan. Những bông hoa to và nhạt màu, như những chiếc chén sứ mở ra hướng về phía trời. Trong một hai tuần ngắn ngủi, chúng đứng dọc các con phố và bên cạnh những tòa chung cư, nở rộ táo bạo trong khi cành vẫn còn trơ. Với tôi, chúng lúc nào cũng mang chút gì đó sân khấu — như thể những cây cối đã quyết định rằng mùa đông đã kéo dài đủ lâu và đã đến lúc cần điều gì đó ấn tượng.
KO얼마 지나지 않아 목련이 뒤를 잇는다. 꽃잎은 크고 연한 빛으로, 하늘을 향해 벌어지는 도자기 찻잔 같다. 짧은 일이 주 동안, 도시의 거리와 아파트 단지 옆에서 아직 잎도 나지 않은 가지 위에 당당하게 꽃을 피운다. 내게는 언제나 약간 연극적으로 느껴진다. 마치 나무들이 '겨울은 충분히 길었어, 이제 뭔가 극적인 게 필요해'라고 결심한 것처럼.
ENThen the hillsides suddenly turn yellow. Forsythia spreads across parks and embankments like spilled sunlight. The bushes bloom so brightly that they almost look artificial, as if someone had painted them overnight.
VIRồi đột nhiên các sườn đồi chuyển sang màu vàng. Hoa liên kiều trải dài khắp các công viên và bờ đê như ánh nắng tràn ra. Những bụi cây nở rực đến mức trông gần như giả tạo, như thể ai đó đã sơn chúng qua một đêm.
KO그러면 어느 순간 산자락이 노랗게 물든다. 개나리가 공원과 둑방 위로 쏟아진 햇빛처럼 퍼져나간다. 너무 눈부시게 피어나 마치 누군가 하룻밤 새 색칠해놓은 것처럼 인공적으로 느껴질 정도다.
ENAnd then almost overnight it happens: Cherry blossoms. One day the branches are bare. A few days later the city is filled with pale pink clouds. Cherry blossoms are the most famous sign of spring in Korea, and for good reason. Entire streets transform. Riversides fill with people walking beneath the blossoms.
VIVà rồi gần như chỉ qua một đêm: hoa anh đào. Hôm trước cành còn trơ. Vài ngày sau, cả thành phố ngập tràn trong những đám mây hồng nhạt. Hoa anh đào là biểu tượng nổi tiếng nhất của mùa xuân Hàn Quốc, và có lý do chính đáng cho điều đó. Cả những con phố thay đổi hoàn toàn. Dọc bờ sông đông nghịt người dạo bước dưới tán hoa.
KO그리고 거의 하룻밤 사이에 일어난다. 벚꽃이다. 어제만 해도 앙상하던 가지가, 며칠 후엔 도시 전체를 연분홍 구름으로 가득 채운다. 벚꽃은 한국 봄의 상징 중 가장 유명하다. 이유는 충분하다. 거리 전체가 탈바꿈하고, 강변은 꽃 아래를 걷는 사람들로 가득 찬다.
ENThat may be why spring here feels so meaningful — it does not arrive suddenly. It unfolds step by step, blossom by blossom. After living in Korea long enough, you begin to notice the signs almost without thinking. Each one quietly announces the same thing: Winter is loosening its grip.
VICó lẽ đó là lý do mùa xuân ở đây cảm thấy thật sự có ý nghĩa — nó không đến bất chợt. Nó mở ra từng bước, từng bông hoa một. Sống ở Hàn Quốc đủ lâu, bạn bắt đầu nhận ra những dấu hiệu ấy gần như không cần suy nghĩ. Mỗi dấu hiệu đều lặng lẽ thông báo cùng một điều: Mùa đông đang buông tay.
KO그래서 이곳의 봄이 그토록 의미 있게 느껴지는 걸지도 모른다. 봄은 갑자기 오지 않는다. 한 걸음씩, 꽃 한 송이씩 펼쳐진다. 한국에서 오래 살다 보면 거의 의식하지 않고도 그 신호들이 눈에 들어오기 시작한다. 그 신호들은 하나같이 조용히 같은 말을 전한다. 겨울이 손을 놓고 있다고.
ENIn Korea, these blossoms have long carried meanings beyond the season itself. The plum blossom, which opens while the air is still cold, has traditionally been a symbol of perseverance and quiet strength. The cherry blossoms that follow remind us of something different — the brief, fragile beauty of life, poignant precisely because it does not last.
VIỞ Hàn Quốc, những bông hoa này từ lâu đã mang ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ của mùa. Hoa mận, nở khi không khí còn lạnh, từ xưa đã là biểu tượng của sự kiên trì và sức mạnh lặng thầm. Hoa anh đào tiếp nối nhắc ta về điều khác — vẻ đẹp ngắn ngủi, mong manh của cuộc đời, xúc động chính vì nó không tồn tại mãi.
KO한국에서 이 꽃들은 오래전부터 계절 그 이상의 의미를 담아왔다. 공기가 아직 차가울 때 피어나는 매화는 전통적으로 인내와 고요한 강인함의 상징이다. 그 뒤를 잇는 벚꽃은 다른 것을 일깨운다. 오래가지 않기에 더욱 애틋한, 삶의 짧고 덧없는 아름다움을.
ENPerhaps that is why spring is so closely watched here. The blossoms are not just flowers. They are reminders — reminders that hardship passes and cold eventually gives way. That life returns, even after the world has seemed still for far too long.
VICó lẽ đó là lý do mùa xuân được dõi theo kỹ đến vậy ở đây. Những bông hoa không chỉ là hoa. Chúng là lời nhắc nhở — nhắc rằng gian khó rồi sẽ qua, rằng cái lạnh rồi sẽ nhường chỗ. Rằng sự sống sẽ trở lại, dù cả thế giới có vẻ như đứng im quá lâu.
KO그래서 이곳에서 봄을 이토록 주의 깊게 바라보는 걸지도 모른다. 꽃은 그냥 꽃이 아니다. 그것은 되새김이다. 고난은 지나간다는, 추위는 결국 물러난다는, 세상이 너무 오래 멈춰 있었던 것처럼 느껴진 뒤에도 삶은 다시 돌아온다는 되새김.
ENAnd every year, as the hills begin to brighten and the trees open their pale flowers once again, the same quiet lesson appears in the branches: Nothing lasts forever. Not winter. Not the dust in the sky. Only the turning of the seasons and the certainty that sooner or later, spring will find its way back.
VIVà mỗi năm, khi những ngọn đồi bắt đầu sáng lên và những cây cối lại một lần nữa hé những bông hoa nhạt màu, bài học lặng lẽ ấy lại hiện ra trên những cành cây: Không có gì là mãi mãi. Không phải mùa đông. Không phải bụi trên bầu trời. Chỉ có sự xoay vần của các mùa và sự chắc chắn rằng sớm hay muộn, mùa xuân sẽ tìm đường trở về.
KO그리고 매년, 언덕이 밝아오고 나무들이 다시 연한 꽃을 피울 때, 가지 위에 그 조용한 가르침이 다시 나타난다. 영원한 것은 없다. 겨울도, 하늘의 먼지도. 오직 계절의 순환과, 언젠가는 반드시 봄이 돌아온다는 확신만이 남아 있을 뿐.

Post a Comment

0 Comments